Apuestas24 Chile
Volver a marcadores

V.League 1 · Vietnam

8 abr 2023

Công An Nhân Dân
11
Finalizado
Hai Phong
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium) (Hà Nội (Hanoi))

Eventos del partido

21 eventos
1er tiempo
Gustavo Henrique Rodrigues
7'
11'
Bicou Bissainte
22'
Mạnh Hùng Phạm
23'
Mạnh Hùng Phạm
2do tiempoDescanso · 0-0
Gustavo Henrique Rodrigues
1-061'
63'
Xuân Trường LươngTrung Hiếu Phạm
63'
Minh Dĩ HồBicou Bissainte
63'
Tuấn Anh NguyễnViệt Hưng Triệu
64'
Xuân Trường LươngHữu Sơn Nguyễn
64'
Minh Dĩ HồBicou Bissainte
64'
Tuấn Anh NguyễnViệt Hưng Triệu
68'
Văn Khoa DươngKiên Quyết Nguyễn
Văn Phương HàVăn Trung Trần
69'
1-175'
Minh Dĩ Hồ
75'
Joseph Mpande
Trọng Long Nguyễn
82'
82'
Minh Dĩ Hồ
Tấn Tài HồVăn Thanh Vũ
84'
Xuân Nam NguyễnGustavo Henrique Rodrigues
84'
Văn Vũ TôNgọc Đức Sầm
89'
Văn Hiếu PhạmVăn Đô Lê
89'

Estadísticas del partido

51Posesión (%)49
8Remates3
4Remates a puerta2
4Remates fuera1
3Córners4
2Tarjetas amarillas4
2Fueras de juego1
16Faltas25

Comparativa de temporada

4 PJ

Rendimiento

4Puntos5
1Puntos por partido1.25
25Victorias (%)25

Goles

1.75Goles marcados (prom.)1.5
1.25Goles recibidos (prom.)1.5
1.06xG a favor (prom.)2.08

Tendencias

50Ambos marcan (%)75
25Portería a cero (%)25
11Córners (prom.)10.25
4.75Remates a puerta (prom.)8.5

Forma reciente

Últimos partidos

Tabla de posiciones

V.League 1 · 2023
#EquipoPJVEDGFGCDGPts
1
Ha Noi
75111710+716
1
Hoang Anh Gia Lai
530243+19
1
Công An Nhân Dân
137332915+1424
2
Song Lam Nghe An
53025509
2
FLC Thanh Hoa
136522015+523
2
Công An Nhân Dân
7421106+414
3
Binh Duong
522162+48
3
Ha Noi
136431812+622
3
Viettel
732296+311
4
Ho Chi Minh City
521225−37
4
Nam Dinh
731376+110
4
Viettel
135621411+321
5
Sanna Khanh Hoa
520378−16
5
FLC Thanh Hoa
72237708
5
Hai Phong
134721413+119
6
Hai Phong
7214610−47
6
Da Nang
511334−14
6
Binh Dinh
135441717019
7
Nam Dinh
134721213−119
7
Binh Dinh
7124611−55
8
Hà Nội II
7052410−65
8
Hà Nội II
134632020018
9
Song Lam Nghe An
133731415−116
10
Hoang Anh Gia Lai
132831516−114
11
Sanna Khanh Hoa
132741114−313
12
Da Nang
13175815−710
13
Ho Chi Minh City
132291927−88
14
Binh Duong
130761321−87
© 2026 Apuestas24 · Todas las horas en hora de Chile