Volver a marcadores
Hai Phong
Viettel
Hai Phong
Viettel
Viettel
Hai Phong
Hai Phong
Viettel
Viettel
Hai Phong
Hai Phong
Viettel
Viettel
Hai Phong
Viettel
Hai Phong
Hai Phong
Viettel
Viettel
Hai Phong
V.League 1 · Vietnam
2 mar 2024
1—1
Finalizado
Eventos del partido
20 eventos1er tiempo
Bicou Bissainte
30'
0-144'
Mạnh Cường Trần
Tiến Dũng Bùi
0-245+1'
2do tiempoDescanso · 0-2
Arsène Elogo GuintanguiMartin Lo
46'
46'
Văn Quyết VũMạnh Cường Trần
Tiến Dũng Đàm
60'
Tiến Dũng Đàm
61'
63'
Mạnh Dũng NhâmDanh Trung Trần
Văn Minh NguyễnTiến Dũng Đàm
64'
64'
Tiến Anh TrươngNgọc Sơn Trần
Văn Minh NguyễnTiến Dũng Đàm
65'
65'
Mạnh Dũng NhâmNgọc Sơn Trần
65'
Tiến Anh TrươngDanh Trung Trần
71'
Văn Quyết Vũ
Việt Hưng Triệu
72'
80'
Adriano Aparecido NarcizoVăn Khang Khuất
Trọng Đại NguyễnMạnh Dũng Lê
85'
85'
Mạnh Dũng Nhâm
Trọng Đại NguyễnMạnh Dũng Lê
86'
86'
Mạnh Dũng Nhâm
Estadísticas del partido
54Posesión (%)46
5Remates7
4Remates a puerta4
1Remates fuera3
2Córners7
3Tarjetas amarillas3
Comparativa de temporada
11 PJRendimiento
12Puntos9
1.09Puntos por partido0.82
27Victorias (%)18
Goles
1.64Goles marcados (prom.)0.55
1.73Goles recibidos (prom.)1.55
1.82xG a favor (prom.)1.4
Tendencias
73Ambos marcan (%)36
0Portería a cero (%)18
9.18Córners (prom.)8.09
5.09Remates a puerta (prom.)3.82
Forma reciente
Últimos partidosDDDDE
E
Song Lam Nghe An2—2
D
@ FLC Thanh Hoa2—3
D
Nam Dinh1—3
D
Binh Dinh0—1
D
@ Quang Nam0—2
DDEDD
D
@ Quang Nam0—2
D
Binh Duong0—1
E
Sanna Khanh Hoa0—0
D
@ Nam Dinh0—3
D
@ Binh Dinh1—4
Tabla de posiciones
V.League 1 · 2023/2024| # | Equipo | PJ | V | E | D | GF | GC | DG | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 5 | 5 | 60 | 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 | 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 30 | 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 11 | 4 | 11 | 44 | 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 9 | 8 | 9 | 42 | 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33 | 34 | −1 | 35 | |
| 9 | 26 | 9 | 8 | 9 | 34 | 39 | −5 | 35 | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | −2 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 8 | 10 | 22 | 35 | −13 | 32 | |
| 12 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 32 | −5 | 30 | |
| 13 | 26 | 7 | 9 | 10 | 25 | 32 | −7 | 30 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 19 | 52 | −33 | 11 |
Enfrentamientos directos
Últimos 8 enfrentamientos2
Hai Phong
2
Empates
4
Viettel
15-07-23
20
17-04-23
00
09-10-22
11
15-07-22
12
16-01-21
01
11-07-20
40
24-08-19
21
24-05-19
20
