Volver a marcadores
Viettel
Hà Nội II
Viettel
Hà Nội II
Hà Nội II
Viettel
Viettel
Hà Nội II
Viettel
Hà Nội II
Hà Nội II
Viettel
Hà Nội II
Viettel
Viettel
Hà Nội II
Hà Nội II
Viettel
Hà Nội II
Viettel
V.League 1 · Vietnam
10 nov 2024
1—1
Finalizado
Eventos del partido
19 eventos1er tiempo
Văn Khang Khuất
7'
10'
Trọng Hoàng Nguyễn
12'
Sỹ Hoàng Mai
Văn Khang Khuất
1-027'
Văn Hào Dương
36'
2do tiempoDescanso · 1-0
Hữu Thắng NguyễnTiến Dũng Bùi
46'
46'
Viktor LeVăn Trâm Đặng
53'
Trung Nguyên Nguyễn Hoàng
Văn Phong Phạm
60'
60'
Noel Mbo
61'
Trung Nguyên Nguyễn HoàngXuân Trường Lương
61'
Duy Thường BùiTấn Tài Huỳnh
66'
Viktor Le
68'
Duy Thường Bùi
Danh Trung TrầnPedro Henrique Oliveira da Silva
70'
Hữu Thắng Nguyễn
71'
74'
Tiến Đạt HuỳnhĐình Tiến Trần
1-178'
Noel Mbo
Công Phương NguyễnMinh Tùng Nguyễn
90'
Estadísticas del partido
46Posesión (%)54
13Remates10
6Remates a puerta5
7Remates fuera5
3Córners2
3Tarjetas amarillas4
1Tarjetas rojas2
Comparativa de temporada
6 PJRendimiento
11Puntos10
1.83Puntos por partido1.67
50Victorias (%)33
Goles
1Goles marcados (prom.)1
0.67Goles recibidos (prom.)0.5
1.48xG a favor (prom.)1.42
Tendencias
33Ambos marcan (%)50
50Portería a cero (%)50
9.67Córners (prom.)5.33
4.67Remates a puerta (prom.)5.5
Forma reciente
Últimos partidosVDVVE
E
@ Quang Nam0—0
V
Binh Duong1—0
V
@ Hai Phong3—2
D
Binh Dinh0—1
V
Ha Noi2—1
VEEEE
E
Binh Dinh0—0
E
@ Ha Noi1—1
E
Quang Nam0—0
E
@ Song Lam Nghe An1—1
V
@ Da Nang3—1
Tabla de posiciones
V.League 1 · 2024/2025| # | Equipo | PJ | V | E | D | GF | GC | DG | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 6 | 3 | 51 | 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 46 | 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 | 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 7 | 15 | 4 | 24 | 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 9 | 8 | 9 | 29 | 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | 31 | 40 | −9 | 32 | |
| 8 | 26 | 7 | 10 | 9 | 32 | 33 | −1 | 31 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 34 | 41 | −7 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | 19 | 36 | −17 | 28 | |
| 11 | 26 | 5 | 11 | 10 | 27 | 36 | −9 | 26 | |
| 12 | 26 | 5 | 11 | 10 | 22 | 36 | −14 | 26 | |
| 13 | 26 | 5 | 10 | 11 | 24 | 42 | −18 | 25 | |
| 14 | 26 | 5 | 6 | 15 | 22 | 43 | −21 | 21 |
Enfrentamientos directos
Últimos 8 enfrentamientos4
Viettel
3
Empates
1
Hà Nội II
15-06-24
11
04-11-23
10
27-07-23
40
09-02-23
00
30-10-22
00
04-07-22
01
25-10-20
01
08-03-20
01
